N1Danh từ
休業
きゅうぎょう
Nghĩa
- 1.tạm ngừng kinh doanh
- 2.đóng cửa tạm thời
- 3.ngừng hoạt động
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- suspension of business, temporary closure (of a store, school, etc.), shutdown
- Tiếng Việt
- tạm ngừng kinh doanh, đóng cửa tạm thời, ngừng hoạt động
- 日本語
- 営業停止, 一時休業, 休業
- 한국어
- 휴업, 임시 휴업, 중단
- 中文
- 停业, 暂时关闭, 停工
- Bahasa Indonesia
- penutupan sementara
- ภาษาไทย
- การปิดชั่วคราว
- Español
- cierre temporal
- Français
- fermeture temporaire
- Deutsch
- Betriebsunterbrechung
- Português
- fechamento temporário
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.