N1Danh từ
侍医
じい
Nghĩa
- 1.bác sĩ triều đình
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- court physician
- Tiếng Việt
- bác sĩ triều đình
- 日本語
- 侍医
- 한국어
- 어의
- 中文
- 侍医
- Bahasa Indonesia
- dokter istana
- ภาษาไทย
- แพทย์หลวง
- Español
- médico de corte
- Français
- médecin de cour
- Deutsch
- Hofmediziner
- Português
- médico da corte
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.