Từ vựng
N1Danh từ

下落

げらく

Nghĩa

  • 1.sự suy giảm
  • 2.sự giảm sút
  • 3.xuống

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
depreciation, decline, fall
Tiếng Việt
sự suy giảm, sự giảm sút, xuống
日本語
下落, 下降, 落ちること
한국어
하락, 쇠퇴, 떨어짐
中文
贬值, 下降, 掉落
Bahasa Indonesia
penurunan
ภาษาไทย
การเสื่อมค่าของ
Español
depreciación
Français
dépréciation
Deutsch
Abwertung
Português
depreciação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.