Từ vựng
N1Danh từ

乙種

おつしゅ

Nghĩa

  • 1.hạng B
  • 2.hạng hai

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
B-grade, second-class
Tiếng Việt
hạng B, hạng hai
日本語
B級, 二等
한국어
B급, 2등급
中文
B级, 二级
Bahasa Indonesia
Kelas B, kelas dua
ภาษาไทย
เกรด B, ชั้นสอง
Español
clase B, segunda clase
Français
B-grade, deuxième classe
Deutsch
B-Klasse, zweite Klasse
Português
Classe B, segunda classe

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.