Từ vựng
N1Danh từ

乙姫

おとひめ

Nghĩa

  • 1.công chúa trẻ
  • 2.Oto Hime

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
younger princess, Oto Hime, Princess of the Dragon Palace (from the story of Urashima Tarō)
Tiếng Việt
công chúa trẻ, Oto Hime
日本語
若い姫, 乙姫
한국어
여왕님, 오토히메
中文
乙姬, 龙宫公主
Bahasa Indonesia
putri muda
ภาษาไทย
เจ้าหญิงน้อย
Español
princesa joven
Français
jeune princesse
Deutsch
junge Prinzessin
Português
princesa jovem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.