N1Danh từ
休戚
きゅうせき
Nghĩa
- 1.sung sướng và đau khổ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- weal and woe, joys and sorrows, welfare
- Tiếng Việt
- sung sướng và đau khổ
- 日本語
- 幸福と悲しみ
- 한국어
- 행복과 괴로움
- 中文
- 安危
- Bahasa Indonesia
- kesejahteraan, kebahagiaan dan kesedihan
- ภาษาไทย
- ดีและร้าย, ความสุขและความเศร้า
- Español
- bienestar, alegrías y penas
- Français
- bien et mal, joies et peines
- Deutsch
- Wohl und Wehe, Freuden und Sorgen
- Português
- bem e mal, alegrias e tristezas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.