Từ vựng
N1Danh từ

休み

やすみ

Nghĩa

  • 1.nghỉ ngơi
  • 2.giờ nghỉ
  • 3.giải lao

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rest, recess, respite
Tiếng Việt
nghỉ ngơi, giờ nghỉ, giải lao
日本語
休息, レセッション, 休憩
한국어
휴식, 휴식시간, 중단
中文
休息, 休息时间, 间隔
Bahasa Indonesia
istirahat
ภาษาไทย
การพักผ่อน
Español
descanso
Français
repos
Deutsch
Pause
Português
descanso

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 冬休みに北海道へ行きました。

    Trong kỳ nghỉ đông, tôi đã đến Hokkaido.

  • この冬休みは楽しい思い出になりました。

    Kỳ nghỉ đông này đã trở thành một kỷ niệm vui.

  • この冬休みは楽しい思い出になりました。

    Kỳ nghỉ đông này trở thành một kỷ niệm vui vẻ.

  • 家族と過ごすお盆休みは、特別な時間だと再認識させられる。

    Kỳ nghỉ O-Bon trải qua cùng gia đình khiến cô nhận ra một lần nữa rằng đó là thời gian đặc biệt.

  • 峰の頂上で一休みした。

    Anh nghỉ ngơi tại đỉnh núi.

  • 長い道で、雲の下で休みます。

    Tôi sẽ nghỉ dưới những đám mây trên con đường dài.

  • 昼休みに昼食を食べる。

    Ông ăn trưa trong giờ nghỉ trưa.

  • 昼休みに新しいチャレンジをした

    Tôi đã thử thách mới vào giờ nghỉ trưa.

  • 今度の休みに旅行しない?

    Chúng ta đi du lịch vào kỳ nghỉ tới nhé?

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.