Từ vựng
N1Danh từ

下肢

かし

Nghĩa

  • 1.chi dưới

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lower limbs, legs
Tiếng Việt
chi dưới
日本語
下肢
한국어
하체
中文
下肢
Bahasa Indonesia
anggota tubuh bagian bawah
ภาษาไทย
แขนขาส่วนล่าง
Español
extremidades inferiores
Français
membres inférieurs
Deutsch
untere Gliedmaßen
Português
extremidades inferiores

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.