Từ vựng
N1Danh từ

一致

いっち

Nghĩa

  • 1.thỏa thuận
  • 2.sự đồng ý
  • 3.tương ứng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
agreement, accord, correspondence
Tiếng Việt
thỏa thuận, sự đồng ý, tương ứng
日本語
合意, 合致, 照合
한국어
합의, 일치, 일치
中文
协议, 一致, 对应
Bahasa Indonesia
kesepakatan
ภาษาไทย
ความตกลง
Español
acuerdo
Français
accord
Deutsch
Übereinstimmung
Português
acordo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • そうですね、AIの判断が人間の価値観と一致するとは限りません。

    Đúng vậy, quyết định của AI không phải lúc nào cũng phù hợp với giá trị của con người.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.