Từ vựng
N1Danh từ

三股

さんまた

Nghĩa

  • 1.gậy chia nhánh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
forked stick
Tiếng Việt
gậy chia nhánh
日本語
分岐棒
한국어
포크 스틱
中文
分叉棍
Bahasa Indonesia
tongkat bercabang
ภาษาไทย
ไม้แยก
Español
bastón tenedor
Français
bâton fourché
Deutsch
Gabelstock
Português
bastão bifurcado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.