Từ vựng
N1Danh từ

伴奏

ばんそう

Nghĩa

  • 1.hòa âm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
accompaniment
Tiếng Việt
hòa âm
日本語
伴奏
한국어
반주
中文
伴奏
Bahasa Indonesia
pengiringan
ภาษาไทย
การติดตาม
Español
acompañamiento
Français
accompagnement
Deutsch
Begleitung
Português
acompanhamento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.