N3Danh từ
人格
じんかく
Nghĩa
- 1.nhân cách
- 2.tính cách
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- personality, character
- Tiếng Việt
- nhân cách, tính cách
- 日本語
- 性格, 人間性
- 한국어
- 개성
- 中文
- 个性
- Bahasa Indonesia
- kepribadian
- ภาษาไทย
- บุคลิกภาพ
- Español
- personalidad
- Français
- personnalité
- Deutsch
- Persönlichkeit
- Português
- personalidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.