N1Danh từ
下級
かきゅう
Nghĩa
- 1.hạng thấp
- 2.giai cấp thấp
- 3.sĩ quan cấp dưới
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lower grade, low class, junior (officer)
- Tiếng Việt
- hạng thấp, giai cấp thấp, sĩ quan cấp dưới
- 日本語
- 下級, 低い階級, 下級者
- 한국어
- 하급, 저급, 주니어(장교)
- 中文
- 下级, 低等级, 初级军官
- Bahasa Indonesia
- kelas rendah, kelas bawah, junior (pejabat)
- ภาษาไทย
- ชั้นต่ำ, ชั้นล่าง, รุ่นน้อง (ราชการ)
- Español
- grado inferior, bajo, júnior (oficial)
- Français
- niveau inférieur, bas, junior (officier)
- Deutsch
- niedriges Niveau, niedrig, junior (officer)
- Português
- classe inferior, baixo, júnior (oficial)
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.