N1Danh từ
一線
いっせん
Nghĩa
- 1.một dòng
- 2.đường đơn
- 3.ranh giới
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- one line, (a) single line, boundary
- Tiếng Việt
- một dòng, đường đơn, ranh giới
- 日本語
- 一線, 単一の線, 境界
- 한국어
- 한 줄, 단일선, 경계
- 中文
- 一条线, 单线, 边界
- Bahasa Indonesia
- satu garis, garis tunggal, batas
- ภาษาไทย
- เส้นหนึ่ง, เส้นเดี่ยว, ขอบเขต
- Español
- una línea, línea única, límite
- Français
- une ligne, ligne unique, frontière
- Deutsch
- eine Linie, einzelne Linie, Grenze
- Português
- uma linha, linha única, limite
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.