Từ vựng
N1Danh từ

一級

いっきゅう

Nghĩa

  • 1.một cấp
  • 2.hạng nhất
  • 3.sơ cấp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
one grade, first-class, primary
Tiếng Việt
một cấp, hạng nhất, sơ cấp
日本語
一級, ファーストクラス, 基礎
한국어
일급, 1급, 기본
中文
一级, 一等, 初级
Bahasa Indonesia
satu tingkat, kelas satu, primer
ภาษาไทย
เกรดหนึ่ง, ชั้นหนึ่ง, ขั้นต้น
Español
un grado, de primera clase, primario
Français
un grade, premier niveau, primaire
Deutsch
eine Stufe, erstklassig, primär
Português
um grau, primeira classe, primário

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.