N2Danh từ
一粒
ひとつぶ
Nghĩa
- 1.một hạt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- a grain, one particle
- Tiếng Việt
- một hạt
- 日本語
- 一粒
- 한국어
- 하나의 곡물, 하나의 입자
- 中文
- 一粒, 一个粒子
- Bahasa Indonesia
- sebutir, satu partikel
- ภาษาไทย
- หนึ่งเมล็ด, หนึ่งอนุภาค
- Español
- un grano, una partícula
- Français
- un grain, une particule
- Deutsch
- ein Korn, ein Teilchen
- Português
- um grão, uma partícula
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.