hạt, hạt nhỏ
On'yomi (音読み)
- リュウ
- リョウ
Kun'yomi (訓読み)
- つぶ
- つぶ.る
Về kanji này
Kanji「粒」có nghĩa chính là "hạt" hoặc "phân tử". Kanji này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến bao gồm "粒子" (りゅうし), nghĩa là "hạt nhỏ" hoặc "phân tử", "粒々" (つぶつぶ), chỉ những "hạt liti" hay "mảnh nhỏ", và "一粒" (ひとつぶ), nghĩa là "một hạt". Khi sử dụng trong ngữ cảnh, bạn có thể gặp "粒" để mô tả kích thước hoặc số lượng của vật chất. Chú ý rằng trong tiếng Nhật, kanji này thường có liên quan đến các thứ nhỏ bé và phân tách, rất hữu ích trong mô tả thực phẩm hay các thành phần hóa học.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
米の粒が光っている。
Những hạt gạo đang lấp lánh.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- grain, particle
- Tiếng Việt
- hạt, hạt nhỏ
- 日本語
- 粒, 粒子
- 한국어
- 곡물, 입자
- 中文
- 颗粒, 微粒
- id
- biji, partikel
- th
- เมล็ด, อนุภาค
- es
- grano, partícula
- fr
- grain, particule
- de
- Korn, Partikel
- pt
- grão, partícula
Từ ghép phổ biến
- 粒子particle
- 粒々grains, beads
- 一粒a grain, one particle
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.