Từ vựng
N1Danh từ

付庸

ふよう

Nghĩa

  • 1.sự phụ thuộc
  • 2.tiểu bang lệ thuộc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dependency, vassal state
Tiếng Việt
sự phụ thuộc, tiểu bang lệ thuộc
日本語
付庸
한국어
의존, 봉신국
中文
付庸, 附属国
Bahasa Indonesia
ketergantungan
ภาษาไทย
การพึ่งพา
Español
dependencia
Français
dépendance
Deutsch
Abhängigkeit
Português
dependência

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.