N1Danh từ
仮定
かてい
Nghĩa
- 1.giả định
- 2.giả thuyết
- 3.giả định
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- assumption, supposition, hypothesis
- Tiếng Việt
- giả định, giả thuyết, giả định
- 日本語
- 仮定, 仮説, 仮の前提
- 한국어
- 가정, 가정적, 가설
- 中文
- 假设, 假设, 假设
- Bahasa Indonesia
- asumsi
- ภาษาไทย
- สมมติฐาน
- Español
- suposición
- Français
- hypothèse
- Deutsch
- Annahme
- Português
- suposição
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.