N2Danh từ
一秒
いちびょう
Nghĩa
- 1.một giây
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- one second
- Tiếng Việt
- một giây
- 日本語
- 一秒
- 한국어
- 1초
- 中文
- 一秒
- Bahasa Indonesia
- satu detik
- ภาษาไทย
- หนึ่งวินาที
- Español
- un segundo
- Français
- une seconde
- Deutsch
- eine Sekunde
- Português
- um segundo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.