giây
On'yomi (音読み)
- ビョウ
- チョウ
Kun'yomi (訓読み)
- びょう
Về kanji này
Kanji 「秒」 có nghĩa chính là "giây" trong thời gian. Đây là một danh từ, thường được dùng để chỉ đơn vị thời gian rất ngắn. Một số từ ghép với kanji này bao gồm: "秒単位" (びょうたんい), có nghĩa là "đơn vị giây", dùng để nói về phép đo thời gian rất chính xác; "秒読み" (びょうよみ), nghĩa là "đếm ngược", thường được sử dụng trong các tình huống như thi cử hay sự kiện thể thao; và "一秒" (いちびょう), nghĩa là "một giây", rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Lưu ý rằng khi nói về thời gian, người Nhật thường sử dụng kanji này để tạo sự rõ ràng và chính xác hơn.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
一秒でも早く来てほしい。
Tôi muốn bạn đến càng sớm càng tốt, thậm chí chỉ một giây.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- second (time)
- Tiếng Việt
- giây
- 日本語
- 秒
- 한국어
- 초 (시간)
- 中文
- 秒(时间)
- id
- detik (waktu)
- th
- วินาที (เวลา)
- es
- segundo (tiempo)
- fr
- seconde (temps)
- de
- Sekunde (Zeit)
- pt
- segundo (tempo)
Từ ghép phổ biến
- 秒単位second unit
- 秒読みcountdown
- 一秒one second
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.