Từ vựng
N1Danh từ

付属

ふぞく

Nghĩa

  • 1.đính kèm
  • 2.liên kết
  • 3.thuộc về

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
being attached (to), being affiliated (to), belonging (to)
Tiếng Việt
đính kèm, liên kết, thuộc về
日本語
付属, 所属, 属する
한국어
부속, 소속, 속하다
中文
附属, 隶属, 属于
Bahasa Indonesia
keterkaitan
ภาษาไทย
การเกี่ยวข้อง
Español
pertenencia
Français
appartenance
Deutsch
Angehörigkeit, Zusammenhang
Português
afiliado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.