Từ vựng
N2Danh từ

下痢

げり

Nghĩa

  • 1.tiêu chảy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
diarrhea
Tiếng Việt
tiêu chảy
日本語
下痢
한국어
설사
中文
腹泻
Bahasa Indonesia
diare
ภาษาไทย
อุจจาระเหลว
Español
diarrea
Français
diarrhée
Deutsch
Durchfall
Português
diarreia

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • その結果,下痢になった。

    Kết quả là tôi bị tiêu chảy.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.