Từ vựng
N1Danh từ

享徳

きょうとく

Nghĩa

  • 1.thời kỳ Kyōtoku (1452.7.25-1455.7.25)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Kyōtoku era (1452.7.25-1455.7.25)
Tiếng Việt
thời kỳ Kyōtoku (1452.7.25-1455.7.25)
日本語
享徳
한국어
향덕 시대 (1452.7.25-1455.7.25)
中文
享德时代 (1452.7.25-1455.7.25)
Bahasa Indonesia
periode Kyōtoku
ภาษาไทย
ยุคเคียวโทคุ
Español
era Kyōtoku
Français
ère Kyōtoku
Deutsch
Kyōtoku-Zeitalter
Português
era Kyōtoku

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.