Từ vựng
N1Tính từ i

険しい

けわしい

Nghĩa

  • 1.dốc đứng
  • 2.gồ ghề
  • 3.khó tiếp cận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
precipitous, rugged, inaccessible
Tiếng Việt
dốc đứng, gồ ghề, khó tiếp cận
日本語
険しい, 急峻
한국어
험준한, 가파른
中文
险峻, 崎岖
Bahasa Indonesia
curam, d sulit dijangkau
ภาษาไทย
สูงชัน, ไม่เข้าถึงได้
Español
precipitado, inaccesible
Français
précipité, rugueux
Deutsch
steil, unzugänglich
Português
precipitado, inacessível

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼は険しい峠を越えた。

    Anh ấy đã vượt qua đèo núi dốc.

  • 険しい山の中で

    Trong những ngọn núi dốc

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.