N1Danh từ
火災保険
かさいほけん
Nghĩa
- 1.bảo hiểm hỏa hoạn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fire insurance
- Tiếng Việt
- bảo hiểm hỏa hoạn
- 日本語
- 火災保険, 火事保険
- 한국어
- 화재보험
- 中文
- 火灾保险
- Bahasa Indonesia
- asuransi kebakaran
- ภาษาไทย
- ประกันอัคคีภัย
- Español
- seguro contra incendios
- Français
- assurance incendie
- Deutsch
- Feuerversicherung
- Português
- seguro contra incêndio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.