Từ vựng
N1Danh từ

事態

じたい

Nghĩa

  • 1.tình hình
  • 2.tình trạng hiện tại
  • 3.hoàn cảnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
situation, (present) state of affairs, circumstances
Tiếng Việt
tình hình, tình trạng hiện tại, hoàn cảnh
日本語
事態
한국어
상황, 사태, 사정
中文
事态, 当前情况, 环境
Bahasa Indonesia
situasi
ภาษาไทย
สถานการณ์
Español
situación
Français
situation
Deutsch
Situation
Português
situação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.