Từ vựng
N1Danh từ

人垣

ひとがき

Nghĩa

  • 1.tường người
  • 2.đám đông

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
wall of people, crowd of people lined up (e.g. spectators), throng of people
Tiếng Việt
tường người, đám đông
日本語
人垣
한국어
사람의 벽, 관객 줄
中文
人墙, 人群
Bahasa Indonesia
kerumunan
ภาษาไทย
ฝูงคน
Español
multitud
Français
foule
Deutsch
Menschenmenge
Português
multidão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.