Từ vựng
N1Danh từ

錬金術

れんきんじゅつ

Nghĩa

  • 1.thuật giả kim
  • 2.cách kiếm tiền
  • 3.người kiếm tiền

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
alchemy, way of making money, moneymaker
Tiếng Việt
thuật giả kim, cách kiếm tiền, người kiếm tiền
日本語
錬金術, お金を作る方法, 金儲け
한국어
연금술, 돈버는 방법, 돈 벌이
中文
炼金术, 赚钱的方法, 赚钱者
Bahasa Indonesia
alkimia
ภาษาไทย
การเล่นแร่แปรธาตุ
Español
alquimia
Français
alchimie
Deutsch
Alchemie
Português
alquimia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.