Từ vựng
N3Danh từ

寝像

ねぞう

Nghĩa

  • 1.tư thế ngủ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sleeping posture, sleeping figure
Tiếng Việt
tư thế ngủ
日本語
寝像
한국어
수면 자세
中文
睡姿
Bahasa Indonesia
posisi tidur
ภาษาไทย
ท่านอน
Español
posición al dormir
Français
position de sommeil
Deutsch
Schlafhaltung
Português
postura de dormir

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.