N1Danh từ
仙人
せんにん
Nghĩa
- 1.vị tiên bất lão
- 2.người ẩn dật
- 3.người không bị dục vọng trần gian chi phối
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- immortal mountain wizard (in Taoism), mountain man (esp. a hermit), person not bound by earthly desires
- Tiếng Việt
- vị tiên bất lão, người ẩn dật, người không bị dục vọng trần gian chi phối
- 日本語
- 不老不死の山の魔法使い, 山の男(特に隠者), 欲望に束縛されない人
- 한국어
- 불사의 산신, 산사람(특히 은둔자), 세속적 욕망에 얽매이지 않는 사람
- 中文
- 不朽的山中巫师(道教中), 山人(尤其是隐士), 不受世俗欲望束缚的人
- Bahasa Indonesia
- orang abadi
- ภาษาไทย
- เซียน
- Español
- inmortal
- Français
- immortel
- Deutsch
- Unsterblicher
- Português
- imortal
Kanji được dùng
Câu ví dụ
仙人の如く、俳句は伸び続けると信じる。
Như một tiên nhân, tôi tin rằng thơ haiku sẽ tiếp tục phát triển.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.