Từ vựng
N3Danh từ

人則

じんそく

Nghĩa

  • 1.nguyên tắc nhân đúng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
human principles
Tiếng Việt
nguyên tắc nhân đúng
日本語
人間の原則
한국어
인간 원칙
中文
人类原则
Bahasa Indonesia
prinsip manusia
ภาษาไทย
หลักการมนุษย์
Español
principios humanos
Français
principes humains
Deutsch
menschliche Prinzipien
Português
princípios humanos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.