Từ vựng
N1Danh từ

三桁

さんけた

Nghĩa

  • 1.số ba chữ số
  • 2.cột hàng trăm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
three-digit number, hundreds column
Tiếng Việt
số ba chữ số, cột hàng trăm
日本語
三桁の数字, 百の列
한국어
3자리 숫자, 백의 자리
中文
三位数, 百位
Bahasa Indonesia
nomor tiga digit
ภาษาไทย
หมายเลขหลักสาม
Español
número de tres dígitos
Français
nombre à trois chiffres
Deutsch
Drei-Ziffern-Zahl
Português
número de três dígitos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.