Từ vựng
N1Danh từ

人倫

じんりん

Nghĩa

  • 1.quan hệ nhân loại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
human relations, humanity
Tiếng Việt
quan hệ nhân loại
日本語
人倫, 人間性
한국어
인륜, 인간성
中文
人伦, 人性
Bahasa Indonesia
hubungan manusia, kemanusiaan
ภาษาไทย
ความสัมพันธ์ระหว่างมนุษย์, ความเป็นมนุษย์
Español
relaciones humanas, humanidad
Français
relations humaines, humanité
Deutsch
Menschenbeziehungen, Menschlichkeit
Português
relações humanas, humanidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.