Từ vựng
N1Danh từ

三曹

さんそう

Nghĩa

  • 1.hạ sĩ (JGSDF)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sergeant (JGSDF)
Tiếng Việt
hạ sĩ (JGSDF)
日本語
三等軍曹(陸上自衛隊)
한국어
삼등 상사 (자위대)
中文
三曹(自卫队)
Bahasa Indonesia
sersan
ภาษาไทย
สิบเอก
Español
sargento
Français
sergent
Deutsch
Sergent
Português
sargento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.