N1Danh từ
一枚
いちまい
Nghĩa
- 1.một (vật phẳng)
- 2.một tờ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- one (thin, flat object), one sheet
- Tiếng Việt
- một (vật phẳng), một tờ
- 日本語
- 一枚, 一枚物
- 한국어
- 한 장
- 中文
- 一张, 一片
- Bahasa Indonesia
- satu lembar
- ภาษาไทย
- หนึ่งแผ่น
- Español
- una hoja
- Français
- une feuille
- Deutsch
- ein Blatt
- Português
- uma folha
Kanji được dùng
Câu ví dụ
一枚五十円です。
Năm mươi yên mỗi cái.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.