N1Danh từ
一昔
ひとむかし
Nghĩa
- 1.một thời (trước đây)
- 2.lâu lắm (trước đây)
- 3.một thập kỷ (trước đây)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- an age (ago), a long time (ago), a decade (ago)
- Tiếng Việt
- một thời (trước đây), lâu lắm (trước đây), một thập kỷ (trước đây)
- 日本語
- 昔の時代, 長い間前, 十年くらい前
- 한국어
- 한 시대(전에), 오래전, 이십년 전
- 中文
- 一个世纪前, 很久以前, 十年之前
- Bahasa Indonesia
- sejak lama
- ภาษาไทย
- นานมาแล้ว
- Español
- hace tiempo
- Français
- il y a longtemps
- Deutsch
- eine Weile her
- Português
- há muito tempo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.