Từ vựng
N1Danh từ

一斤

いっきん

Nghĩa

  • 1.1 kin (khoảng 0.6 kg)
  • 2.1 ổ bánh mì

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
1 kin (approx. 0.6 kg), 1 loaf of bread
Tiếng Việt
1 kin (khoảng 0.6 kg), 1 ổ bánh mì
日本語
一斤, パン1斤
한국어
1 근 (약 0.6 kg), 1 덩어리 빵
中文
1斤(约0.6千克), 1条面包
Bahasa Indonesia
1 kin
ภาษาไทย
1 คิน
Español
1 kin
Français
1 kin
Deutsch
1 Kin
Português
1 quin

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.