rìu
On'yomi (音読み)
- キン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「斤」 mang nghĩa chính là 'rìu' và cũng có thể biểu thị trọng lượng khoảng 1.32 lb (hoặc 0.6 kg). Kanji này chủ yếu được sử dụng trong các danh từ, chẳng hạn như 一斤 (いっきん), có nghĩa là một đơn vị đo lường khoảng 0.6 kg. Một ví dụ khác là 斤量 (きんりょう), tức là thuế cơ bản, và 斤目 (きんめ) có nghĩa là trọng lượng. Kanji này cũng xuất hiện trong từ 斧斤 (ふきん), nghĩa là 'rìu'. Lưu ý rằng 「斤」 không có cách đọc kunyomi, và chủ yếu xuất hiện trong những từ ghép, cho thấy vai trò của nó trong đo lường và dụng cụ.
Câu ví dụ
この雑誌は斤を超えている。
Tạp chí này nặng hơn một cân.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- axe, 1.32 lb, catty, counter for loaves of bread, axe radical (no. 69)
- Tiếng Việt
- rìu
- 日本語
- 斤
- 한국어
- 근
- 中文
- 斤
- id
- kapak, 1,32 lb, catty, penghitung roti, radikal kapak (no. 69)
- th
- ขวาน, 1.32 ปอนด์, กระฉ่ำ, นับแป้ง, อักษรระบุที่ 69
- es
- hacha, 1.32 lb, catty, contador de panes, radical de hacha (n.º 69)
- fr
- hache, 1,32 lb, catty, compteur de pains, radical hache (n° 69)
- de
- Axt, 1,32 lb, Catty, Zähler für Brote, Axt-Radikal (Nr. 69)
- pt
- machado, 1,32 lb, catty, contador de pães, radical do machado (nº 69)
Từ ghép phổ biến
- 一斤1 kin (approx. 0.6 kg), 1 loaf of bread
- 斤量impost, assigned weight, (measured) weight
- 斤目weight
- 斧斤axe
- 英斤pound (unit of weight)
- 尺斤法Chinese system of weights and measures
- 一斤染めlight pink, pale pink
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.