N1Danh từ
一斗
いっと
Nghĩa
- 1.1 đấu (đơn vị thể tích)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- 1 "to" (unit of volume, approx. 18 litres)
- Tiếng Việt
- 1 đấu (đơn vị thể tích)
- 日本語
- 1斗(約18リットルの体積単位)
- 한국어
- 1두 (부피 단위)
- 中文
- 1斗(约18升的体积单位)
- Bahasa Indonesia
- 1 "to" (satuan volume)
- ภาษาไทย
- 1 "to" (หน่วยของปริมาณ)
- Español
- 1 "to" (unidad de volumen)
- Français
- 1 "to" (unité de volume)
- Deutsch
- 1 "to" (Volumeneinheit)
- Português
- 1 "to" (unidade de volume)
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.