chòm sao Bắc Đẩu, mười sho (thể tích), cái đấu rượu, hình dấu gạch chéo và điểm (bộ thủ số 68)
On'yomi (音読み)
- ト
- トウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「斗」 có nghĩa chính là "Big Dipper" (chòm sao Bắc Đẩu) và "đơn vị thể tích" (khoảng 18 lít). Kanji này thường được sử dụng chủ yếu trong các danh từ. Một số hợp từ tiêu biểu là 一斗 (いっと), tức là 1 "斗", dùng để chỉ thể tích; 斗酒 (としゅ), có nghĩa là các thùng rượu sake; và 漏斗 (じょうご), tức là "phễu". Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc kun'yomi, vì vậy chủ yếu chỉ được dùng trong các từ ghép hoặc các thuật ngữ liên quan đến thể tích và sao.
Câu ví dụ
星の斗を数える。
Đếm các vì sao trong chòm Bắc Đẩu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- Big Dipper, ten sho (vol), sake dipper, dots and cross radical (no. 68)
- Tiếng Việt
- chòm sao Bắc Đẩu, mười sho (thể tích), cái đấu rượu, hình dấu gạch chéo và điểm (bộ thủ số 68)
- 日本語
- 北斗, 十升, 酒器, 点や十字の部首(第68)
- 한국어
- 북두, 열 솥, 주전자, 점과 십자가 부수(68번)
- 中文
- 北斗, 十升(体积), 酒铲, 点和交叉部首(第68)
- id
- Punggung Besar
- th
- หมีใหญ่
- es
- Osa Mayor
- fr
- Grande Ourse
- de
- Big Dipper
- pt
- Grande Ursa
Từ ghép phổ biến
- 一斗1 "to" (unit of volume, approx. 18 litres)
- 斗酒kegs of sake, lot of sake
- 漏斗funnel
- 熨斗noshi, long thin strip of dried abalone in folded patterned paper, attached to a gift
- 星斗star
- 泰斗great authority, eminent person, luminary
- 斗南the whole world, south of the Big Dipper
- 南斗Chinese "Dipper" constellation (one of the 28 mansions)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.