Từ vựng
N1Danh từ

一斑

いっぱん

Nghĩa

  • 1.một phần
  • 2.một chi tiết
  • 3.phần

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
single part (of a whole), one detail, portion
Tiếng Việt
một phần, một chi tiết, phần
日本語
1つの部分, 1つの詳細, 部分
한국어
하나의 부분, 하나의 세부사항, 분할
中文
一部分, 一个细节, 份额
Bahasa Indonesia
bagian tunggal
ภาษาไทย
ส่วนหนึ่ง
Español
parte única
Français
partie unique
Deutsch
Einzelteil
Português
parte única

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.