N1Danh từ
丼屋
どんぶりや
Nghĩa
- 1.nhà hàng donburi
- 2.cửa hàng phục vụ bát cơm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- donburi restaurant, shop serving rice bowl dishes
- Tiếng Việt
- nhà hàng donburi, cửa hàng phục vụ bát cơm
- 日本語
- 丼屋, ご飯ものの店
- 한국어
- 덮밥 식당, 밥 그릇 요리 제공 상점
- 中文
- 丼饭餐厅, 提供米饭碗菜肴的商店
- Bahasa Indonesia
- restoran donburi
- ภาษาไทย
- ร้านข้าวหน้าต่างๆ
- Español
- restaurante de donburi
- Français
- restaurant donburi
- Deutsch
- Donburi-Restaurant
- Português
- restaurante de donburi
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.