Quay lại từ điển
JLPT N15画 · 5 nétbộ thủ 丶tần suất #2088Kanji Jōyō (thường dụng)Kỹ năng đặc định: Nhà hàng

bát, bát cơm

On'yomi (音読み)

  • トン
  • タン
  • ショウ
  • セイ

Kun'yomi (訓読み)

  • どんぶり

Gợi nhớ

Hình dáng của chữ 丼 giống như một chiếc bát sâu đầy ắp cơm, nơi chứa đựng bữa ăn ngon miệng.

Về kanji này

Kanji「丼」chủ yếu có nghĩa là cái bát hoặc bát cơm. Trong tiếng Nhật, kanji này thường được sử dụng trong các danh từ, cụ thể là để chỉ các món ăn được phục vụ trong bát. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm「牛丼」(ぎゅうどん), có nghĩa là bát cơm bò;「天丼」(てんどん), nghĩa là bát cơm tôm chiên tempura; và「丼飯」(どんぶりめし), có nghĩa là bát cơm nói chung. Lưu ý rằng「丼」không chỉ có nghĩa là bát mà còn thể hiện cách thức phục vụ món ăn truyền thống của Nhật Bản, thường làm cho bữa ăn trở nên thú vị và ngon miệng hơn.

Câu ví dụ

  • 昼食に丼を食べた。

    Tôi đã ăn một tô cơm cho bữa trưa.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
bowl, bowl of food
Tiếng Việt
bát, bát cơm
日本語
丼, 丼物
한국어
덮밥, 식사 그릇
中文
碗, 饭碗
id
mangkuk, mangkuk makanan
th
ชาม, ชามอาหาร
es
tazón, tazón de comida
fr
bol, bol de nourriture
de
Schüssel, Schüssel mit Essen
pt
tigela, tigela de comida

Từ ghép phổ biến

  • 牛丼ぎゅうどんgyudon, rice covered with sliced beef, usu. with fried onion
  • 天丼てんどんtempura donburi, tempura served over a bowl of rice, (in comedy) repeating the same gag or silly line
  • 丼飯どんぶりめしbowl of rice
  • 豚丼ぶたどんpork donburi, bowl of rice topped with pork and vegetables
  • 着丼ちゃくどんarrival of food at one's table (esp. ramen)
  • 玉丼たまどんegg donburi, bowl of rice topped with egg
  • 丼屋どんぶりやdonburi restaurant, shop serving rice bowl dishes
  • カツ丼カツどんkatsudon, pork cutlet served on top of a bowl of rice

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.