N1Danh từ
一括
いっかつ
Nghĩa
- 1.tổng hợp
- 2.tóm tắt
- 3.gói
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lumping together, summing up, bundle
- Tiếng Việt
- tổng hợp, tóm tắt, gói
- 日本語
- 一括, 要約, バンドル
- 한국어
- 일괄, 총합, 묶음
- 中文
- 归并, 总结, 捆绑
- Bahasa Indonesia
- ringkasan
- ภาษาไทย
- การรวมกัน
- Español
- resumen
- Français
- synthèse
- Deutsch
- Zusammenfassung
- Português
- consolidação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.