N1Danh từ
一抹
いちまつ
Nghĩa
- 1.sự gợn (buồn, bất an,...)
- 2.một chút (của)
- 3.một dấu hiệu (của)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- a touch (of sadness, unease, etc.), a tinge (of), a hint (of)
- Tiếng Việt
- sự gợn (buồn, bất an,...), một chút (của), một dấu hiệu (của)
- 日本語
- 一抹
- 한국어
- 한 가닥 (슬픔, 불안 등), 일각 (의), 힌트 (의)
- 中文
- 一点 (悲伤、不安等), 一丝 (的), 一 hint (的)
- Bahasa Indonesia
- sejumput
- ภาษาไทย
- สัมผัส
- Español
- un toque, un tinte
- Français
- une touche, un soupçon
- Deutsch
- ein Hauch, ein Anflug
- Português
- uma pitada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.