Từ vựng
N1Danh từ

一択

いったく

Nghĩa

  • 1.(chỉ) một lựa chọn
  • 2.một sự lựa chọn khả thi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(only) one option, one possible choice
Tiếng Việt
(chỉ) một lựa chọn, một sự lựa chọn khả thi
日本語
(のみ) 一つの選択肢, 1つの可能な選択
한국어
(단지) 하나의 선택, 하나의 가능한 선택
中文
(唯一)一个选项, 一个可能的选择
Bahasa Indonesia
satu opsi
ภาษาไทย
ตัวเลือกเดียว
Español
una sola opción
Français
une seule option
Deutsch
eine Option
Português
uma opção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.