Từ vựng
N1Danh từ

予備

よび

Nghĩa

  • 1.dự phòng
  • 2.chuẩn bị

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
reserve, spare, preparation
Tiếng Việt
dự phòng, chuẩn bị
日本語
予備
한국어
예비
中文
准备
Bahasa Indonesia
cadangan, persiapan
ภาษาไทย
การสำรอง, การเตรียมการ
Español
reserva, preparación
Français
réserve, préparation
Deutsch
Reservierung, Vorbereitung
Português
reserva, preparação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.