N3Danh từ
君主
くんしゅ
Nghĩa
- 1.quân chủ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- monarch, ruler
- Tiếng Việt
- quân chủ
- 日本語
- 君主
- 한국어
- 군주, 지배자
- 中文
- 君主, 统治者
- Bahasa Indonesia
- monarki, penguasa
- ภาษาไทย
- กษัตริย์, ผู้ปกครอง
- Español
- monarca, gobernante
- Français
- monarque, règle
- Deutsch
- Monarch, Herrscher
- Português
- monarca, governante
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.