N1Danh từ
駆使
くし
Nghĩa
- 1.sử dụng tự do
- 2.sử dụng tối đa
- 3.thành thạo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- using freely, making full use of, having a good command of
- Tiếng Việt
- sử dụng tự do, sử dụng tối đa, thành thạo
- 日本語
- 自由に使う, 十分に活用する, 熟知している
- 한국어
- 자유롭게 사용, 완전 활용, 숙련된
- 中文
- 自由使用, 充分利用, 掌握良好
- Bahasa Indonesia
- penggunaan bebas
- ภาษาไทย
- การใช้งานอย่างเต็มที่
- Español
- uso libre, uso completo
- Français
- utilisation libre, maîtrise
- Deutsch
- freier Gebrauch, voller Einsatz
- Português
- uso livre, comando total
Kanji được dùng
Câu ví dụ
日本の企業は最新技術を駆使して生産性を高めています。
Các công ty Nhật Bản đang sử dụng công nghệ mới nhất để nâng cao năng suất.
これらの課題を克服するためには高度な技術を駆使した探査機の設計が求められている
Để vượt qua những thách thức này, một thiết kế hết sức tiên tiến cho phương tiện thám hiểm là cần thiết.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.